translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "chắc chắn" (1)
chắc chắn
play
English Advtightly, firmly
Advdefinitely
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
Hold my hand tightly.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "chắc chắn" (0)
format_quote Phrases "chắc chắn" (5)
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
Hold my hand tightly.
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
This shirt has very strong stitching.
Khung của nón lá cần phải chắc chắn và cân đối.
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
The stair handrail is very sturdy.
Tay vợt Tây Ban Nha giữ game giao bóng chắc chắn.
The Spanish player held his serve solidly.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y